translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "huyết áp tụt" (1件)
huyết áp tụt
日本語 低血圧
Sau phẫu thuật, huyết áp bệnh nhân tụt nhanh chóng.
手術後、患者の血圧は急速に低下した。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "huyết áp tụt" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "huyết áp tụt" (0件)
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)